Từ vựng
C1 · advanced · oxford
kidney
noun/ˈkɪdni/
thận
“a kidney infection”
nhiễm trùng thận
“a kidney infection”
nhiễm trùng thận
kidney nghĩa là gì?
"kidney" nghĩa là thận.
kidney phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɪdni/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "kidney"?
a kidney infection (nhiễm trùng thận)