inspection nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

inspection

noun
/ɪnˈspekʃn/
kiểm tra

Regular inspections are carried out at the prison.

Việc kiểm tra thường xuyên được thực hiện tại nhà tù.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inspection nghĩa là gì?

"inspection" nghĩa là kiểm tra.

inspection phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈspekʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inspection"?

Regular inspections are carried out at the prison. (Việc kiểm tra thường xuyên được thực hiện tại nhà tù.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll