insight nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

insight

noun
/ˈɪnsaɪt/
cái nhìn sâu sắc

There are many valuable insights in her book.

Có rất nhiều hiểu biết có giá trị trong cuốn sách của cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

insight nghĩa là gì?

"insight" nghĩa là cái nhìn sâu sắc.

insight phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪnsaɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "insight"?

There are many valuable insights in her book. (Có rất nhiều hiểu biết có giá trị trong cuốn sách của cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll