insider nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

insider

noun
/ɪnˈsaɪdə(r)//ɪnˈsaɪdər/
người trong cuộc

The situation was described by one insider as ‘absolute chaos’.

Tình hình được một người trong cuộc mô tả là “hoàn toàn hỗn loạn”.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

insider nghĩa là gì?

"insider" nghĩa là người trong cuộc.

insider phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈsaɪdə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "insider"?

The situation was described by one insider as ‘absolute chaos’. (Tình hình được một người trong cuộc mô tả là “hoàn toàn hỗn loạn”.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll