inhibit nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

inhibit

verb
/ɪnˈhɪbɪt/
ức chế

A lack of oxygen may inhibit brain development in the unborn child.

Thiếu oxy có thể ức chế sự phát triển não bộ ở thai nhi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inhibit nghĩa là gì?

"inhibit" nghĩa là ức chế.

inhibit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈhɪbɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inhibit"?

A lack of oxygen may inhibit brain development in the unborn child. (Thiếu oxy có thể ức chế sự phát triển não bộ ở thai nhi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll