initially nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

initially

adverb
/ɪˈnɪʃəli/
ban đầu

Initially, the system worked well.

Ban đầu, hệ thống hoạt động tốt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

initially nghĩa là gì?

"initially" nghĩa là ban đầu.

initially phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈnɪʃəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "initially"?

Initially, the system worked well. (Ban đầu, hệ thống hoạt động tốt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll