inherit nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

inherit

verb
/ɪnˈherɪt/
kế thừa

She inherited a fortune from her father.

Cô ấy được thừa kế một gia tài từ cha mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inherit nghĩa là gì?

"inherit" nghĩa là kế thừa.

inherit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈherɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inherit"?

She inherited a fortune from her father. (Cô ấy được thừa kế một gia tài từ cha mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll