inhabitant nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

inhabitant

noun
/ɪnˈhæbɪtənt/
cư dân

the oldest inhabitant of the village

cư dân lớn tuổi nhất của làng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inhabitant nghĩa là gì?

"inhabitant" nghĩa là cư dân.

inhabitant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈhæbɪtənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inhabitant"?

the oldest inhabitant of the village (cư dân lớn tuổi nhất của làng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll