Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
index
noun/ˈɪndeks/
chỉ mục
“Look it up in the index.”
Tra cứu nó trong chỉ mục.
“Look it up in the index.”
Tra cứu nó trong chỉ mục.
index nghĩa là gì?
"index" nghĩa là chỉ mục.
index phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɪndeks/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "index"?
Look it up in the index. (Tra cứu nó trong chỉ mục.)