incur nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

incur

verb
/ɪnˈkɜː(r)//ɪnˈkɜːr/
gánh chịu

She had incurred the wrath of her father by marrying without his consent.

Cô đã phải gánh chịu cơn thịnh nộ của cha mình khi kết hôn mà không có sự đồng ý của ông.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

incur nghĩa là gì?

"incur" nghĩa là gánh chịu.

incur phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈkɜː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "incur"?

She had incurred the wrath of her father by marrying without his consent. (Cô đã phải gánh chịu cơn thịnh nộ của cha mình khi kết hôn mà không có sự đồng ý của ông.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll