indicator nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

indicator

noun
/ˈɪndɪkeɪtə(r)//ˈɪndɪkeɪtər/
chỉ báo

The economic indicators are better than expected.

Các chỉ số kinh tế tốt hơn mong đợi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

indicator nghĩa là gì?

"indicator" nghĩa là chỉ báo.

indicator phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "indicator"?

The economic indicators are better than expected. (Các chỉ số kinh tế tốt hơn mong đợi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll