indicate nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

indicate

verb
/ˈɪndɪkeɪt/
chỉ ra

Initial tests indicate the presence of oxygen.

Các thử nghiệm ban đầu cho thấy sự hiện diện của oxy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

indicate nghĩa là gì?

"indicate" nghĩa là chỉ ra.

indicate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "indicate"?

Initial tests indicate the presence of oxygen. (Các thử nghiệm ban đầu cho thấy sự hiện diện của oxy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll