inclined nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

inclined

adjective
/ɪnˈklaɪnd/
nghiêng

She was inclined to trust him.

Cô có xu hướng tin tưởng anh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inclined nghĩa là gì?

"inclined" nghĩa là nghiêng.

inclined phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈklaɪnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inclined"?

She was inclined to trust him. (Cô có xu hướng tin tưởng anh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll