imaginary nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

imaginary

adjective
/ɪˈmædʒɪnəri//ɪˈmædʒɪneri/
tưởng tượng

The equator is an imaginary line around the middle of the earth.

Đường xích đạo là một đường tưởng tượng bao quanh tâm trái đất.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

imaginary nghĩa là gì?

"imaginary" nghĩa là tưởng tượng.

imaginary phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈmædʒɪnəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "imaginary"?

The equator is an imaginary line around the middle of the earth. (Đường xích đạo là một đường tưởng tượng bao quanh tâm trái đất.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll