Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
illustration
noun/ˌɪləˈstreɪʃn/
hình minh họa
“50 full-colour illustrations”
50 hình minh họa đầy màu sắc
“50 full-colour illustrations”
50 hình minh họa đầy màu sắc
illustration nghĩa là gì?
"illustration" nghĩa là hình minh họa.
illustration phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌɪləˈstreɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "illustration"?
50 full-colour illustrations (50 hình minh họa đầy màu sắc)