illustrate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

illustrate

verb
/ˈɪləstreɪt/
minh họa

She illustrated her own books.

Cô ấy đã minh họa cho cuốn sách của chính mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

illustrate nghĩa là gì?

"illustrate" nghĩa là minh họa.

illustrate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪləstreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "illustrate"?

She illustrated her own books. (Cô ấy đã minh họa cho cuốn sách của chính mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll