imagery nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

imagery

noun
/ˈɪmɪdʒəri/
hình ảnh

poetic imagery

hình ảnh thơ mộng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

imagery nghĩa là gì?

"imagery" nghĩa là hình ảnh.

imagery phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪmɪdʒəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "imagery"?

poetic imagery (hình ảnh thơ mộng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll