illusion nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

illusion

noun
/ɪˈluːʒn/
ảo tưởng

She's under the illusion that (= believes wrongly that) she'll get the job.

Cô ấy đang ảo tưởng rằng (= tin sai rằng) cô ấy sẽ nhận được công việc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

illusion nghĩa là gì?

"illusion" nghĩa là ảo tưởng.

illusion phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈluːʒn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "illusion"?

She's under the illusion that (= believes wrongly that) she'll get the job. (Cô ấy đang ảo tưởng rằng (= tin sai rằng) cô ấy sẽ nhận được công việc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll