huddle nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

huddle

verb
/ˈhʌdəl/
trò chuyện cùng nhau

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

huddle nghĩa là gì?

"huddle" nghĩa là trò chuyện cùng nhau.

huddle phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhʌdəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll