hierarchy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

hierarchy

noun
/ˈhaɪərɑːki//ˈhaɪərɑːrki/
thứ bậc

the social/political hierarchy

thứ bậc xã hội/chính trị

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hierarchy nghĩa là gì?

"hierarchy" nghĩa là thứ bậc.

hierarchy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhaɪərɑːki/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hierarchy"?

the social/political hierarchy (thứ bậc xã hội/chính trị)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll