highway nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

highway

noun
/ˈhaɪweɪ/
đường cao tốc

Plans were being made for the construction of a new interstate highway system.

Các kế hoạch đang được thực hiện để xây dựng hệ thống đường cao tốc liên bang mới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

highway nghĩa là gì?

"highway" nghĩa là đường cao tốc.

highway phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhaɪweɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "highway"?

Plans were being made for the construction of a new interstate highway system. (Các kế hoạch đang được thực hiện để xây dựng hệ thống đường cao tốc liên bang mới.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll