heat nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

heat

noun
/hiːt/
nhiệt

Heat rises.

Nhiệt tăng lên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

heat nghĩa là gì?

"heat" nghĩa là nhiệt; nhiệt.

heat phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hiːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "heat"?

Heat rises. (Nhiệt tăng lên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll