heart nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

heart

noun
/hɑːt//hɑːrt/
trái tim

The patient's heart stopped beating for a few seconds.

Tim bệnh nhân ngừng đập trong vài giây.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

heart nghĩa là gì?

"heart" nghĩa là trái tim.

heart phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hɑːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "heart"?

The patient's heart stopped beating for a few seconds. (Tim bệnh nhân ngừng đập trong vài giây.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll