hear nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

hear

verb
/hɪə(r)//hɪr/
nghe thấy

I can't hear very well.

Tôi không thể nghe rõ lắm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hear nghĩa là gì?

"hear" nghĩa là nghe thấy.

hear phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hear"?

I can't hear very well. (Tôi không thể nghe rõ lắm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll