Từ vựng
A1 · basic · oxford
healthy
adjective/ˈhelθi/
khỏe mạnh
“a healthy child/baby/adult”
một đứa trẻ/em bé/người lớn khỏe mạnh
“a healthy child/baby/adult”
một đứa trẻ/em bé/người lớn khỏe mạnh
healthy nghĩa là gì?
"healthy" nghĩa là khỏe mạnh.
healthy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈhelθi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "healthy"?
a healthy child/baby/adult (một đứa trẻ/em bé/người lớn khỏe mạnh)