healthcare nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

healthcare

noun
/ˈhelθ keə(r)//ˈhelθ ker/
chăm sóc sức khỏe

the costs of healthcare for the elderly

chi phí chăm sóc sức khỏe cho người già

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

healthcare nghĩa là gì?

"healthcare" nghĩa là chăm sóc sức khỏe.

healthcare phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhelθ keə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "healthcare"?

the costs of healthcare for the elderly (chi phí chăm sóc sức khỏe cho người già)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll