heal nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

heal

verb
/hiːl/
chữa lành

It took a long time for the wounds to heal.

Phải mất một thời gian dài vết thương mới lành lại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

heal nghĩa là gì?

"heal" nghĩa là chữa lành.

heal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hiːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "heal"?

It took a long time for the wounds to heal. (Phải mất một thời gian dài vết thương mới lành lại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll