handful nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

handful

noun
/ˈhændfʊl/
một số ít

“a handful of rice”

một nắm cơm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

handful nghĩa là gì?

"handful" nghĩa là một số ít.

handful phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhændfʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "handful"?

a handful of rice (một nắm cơm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll