Từ vựng
C1 · advanced · oxford
handy
adjective/ˈhændi/
tiện dụng
“a handy little tool”
một công cụ nhỏ tiện dụng
“a handy little tool”
một công cụ nhỏ tiện dụng
handy nghĩa là gì?
"handy" nghĩa là tiện dụng.
handy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈhændi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "handy"?
a handy little tool (một công cụ nhỏ tiện dụng)