hand nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

hand

noun
/hænd/
tay

Ian placed a hand on her shoulder.

Ian đặt tay lên vai cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hand nghĩa là gì?

"hand" nghĩa là tay; tay.

hand phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hænd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hand"?

Ian placed a hand on her shoulder. (Ian đặt tay lên vai cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll