halt nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

halt

noun
/hɔːlt/
dừng lại

Work came to a halt when the machine broke down.

Công việc bị đình trệ khi máy bị hỏng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

halt nghĩa là gì?

"halt" nghĩa là dừng lại; dừng lại.

halt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hɔːlt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "halt"?

Work came to a halt when the machine broke down. (Công việc bị đình trệ khi máy bị hỏng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll