haphazard nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

haphazard

adjective
/ˌhæpˈhæz.əd/
tình cờ

Do not make such haphazard changes to the settings; instead, adjust the knobs carefully, a bit at a time.

Đừng thực hiện những thay đổi bừa bãi như vậy đối với cài đặt; thay vào đó, hãy điều chỉnh các núm một cách cẩn thận, từng chút một.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

haphazard nghĩa là gì?

"haphazard" nghĩa là tình cờ.

haphazard phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌhæpˈhæz.əd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "haphazard"?

Do not make such haphazard changes to the settings; instead, adjust the knobs carefully, a bit at a time. (Đừng thực hiện những thay đổi bừa bãi như vậy đối với cài đặt; thay vào đó, hãy điều chỉnh các núm một cách cẩn thận, từng chút một.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll