half nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

half

adverb
/hɑːf//hæf/
một nửa

The glass was half full.

Cái ly đã đầy một nửa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

half nghĩa là gì?

"half" nghĩa là một nửa; một nửa; một nửa; một nửa.

half phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hɑːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "half"?

The glass was half full. (Cái ly đã đầy một nửa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll