habitat nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

habitat

noun
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống

The panda's natural habitat is the bamboo forest.

Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

habitat nghĩa là gì?

"habitat" nghĩa là môi trường sống.

habitat phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhæbɪtæt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "habitat"?

The panda's natural habitat is the bamboo forest. (Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll