habitation nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

habitation

noun
/ˌhæb.ɪˈteɪ.ʃən/
chỗ ở

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

habitation nghĩa là gì?

"habitation" nghĩa là chỗ ở.

habitation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌhæb.ɪˈteɪ.ʃən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll