gambit nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

gambit

noun
/ˈɡæmbɪt/
trò đùa

Her clever gambit gave her an advantage.

Nước cờ thông minh của cô đã mang lại cho cô một lợi thế.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

gambit nghĩa là gì?

"gambit" nghĩa là trò đùa.

gambit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡæmbɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "gambit"?

Her clever gambit gave her an advantage. (Nước cờ thông minh của cô đã mang lại cho cô một lợi thế.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll