gallon nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

gallon

noun
/ˈɡælən/
gallon

The tankers carried 130 000 gallons of fuel.

Các tàu chở dầu chở 130 000 gallon nhiên liệu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

gallon nghĩa là gì?

"gallon" nghĩa là gallon.

gallon phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡælən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "gallon"?

The tankers carried 130 000 gallons of fuel. (Các tàu chở dầu chở 130 000 gallon nhiên liệu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll