fully nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fully

adverb
/ˈfʊli/
đầy đủ

I fully understand your motives.

Tôi hoàn toàn hiểu động cơ của bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fully nghĩa là gì?

"fully" nghĩa là đầy đủ.

fully phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfʊli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fully"?

I fully understand your motives. (Tôi hoàn toàn hiểu động cơ của bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll