former nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

former

adjective
/ˈfɔːmə(r)//ˈfɔːrmər/
trước đây

This fine ruin was, in former times, a royal castle.

Tàn tích đẹp đẽ này trước đây là một lâu đài hoàng gia.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

former nghĩa là gì?

"former" nghĩa là trước đây.

former phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɔːmə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "former"?

This fine ruin was, in former times, a royal castle. (Tàn tích đẹp đẽ này trước đây là một lâu đài hoàng gia.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll