formation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

formation

noun
/fɔːˈmeɪʃn//fɔːrˈmeɪʃn/
sự hình thành

the formation of a new government

sự thành lập của một chính phủ mới

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

formation nghĩa là gì?

"formation" nghĩa là sự hình thành.

formation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fɔːˈmeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "formation"?

the formation of a new government (sự thành lập của một chính phủ mới)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll