Từ vựng
A1 · basic · oxford
form
noun/fɔːm//fɔːrm/
hình thức
“all the millions of different life forms on the planet today”
tất cả hàng triệu dạng sống khác nhau trên hành tinh ngày nay
“all the millions of different life forms on the planet today”
tất cả hàng triệu dạng sống khác nhau trên hành tinh ngày nay
form nghĩa là gì?
"form" nghĩa là hình thức; hình thức.
form phát âm như thế nào?
Phiên âm: /fɔːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "form"?
all the millions of different life forms on the planet today (tất cả hàng triệu dạng sống khác nhau trên hành tinh ngày nay)