fold nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fold

noun
/fəʊld/
gấp lại

the folds of her dress

những nếp gấp trên chiếc váy của cô ấy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fold nghĩa là gì?

"fold" nghĩa là gấp lại; gấp lại.

fold phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fəʊld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fold"?

the folds of her dress (những nếp gấp trên chiếc váy của cô ấy)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll