folk nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

folk

adjective
/fəʊk/
dân gian

We visited an exhibition of folk art.

Chúng tôi đến thăm một cuộc triển lãm nghệ thuật dân gian.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

folk nghĩa là gì?

"folk" nghĩa là dân gian; dân gian.

folk phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fəʊk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "folk"?

We visited an exhibition of folk art. (Chúng tôi đến thăm một cuộc triển lãm nghệ thuật dân gian.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll