Từ vựng
C1 · advanced · oxford
fluid
noun/ˈfluːɪd/
chất lỏng
“body fluids (= for example, blood)”
chất lỏng cơ thể (= ví dụ, máu)
“body fluids (= for example, blood)”
chất lỏng cơ thể (= ví dụ, máu)
fluid nghĩa là gì?
"fluid" nghĩa là chất lỏng.
fluid phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈfluːɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "fluid"?
body fluids (= for example, blood) (chất lỏng cơ thể (= ví dụ, máu))