fairness nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

fairness

noun
/ˈfeənəs//ˈfernəs/
sự công bằng

The fairness of the judicial system is being questioned.

Sự công bằng của hệ thống tư pháp đang bị đặt dấu hỏi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fairness nghĩa là gì?

"fairness" nghĩa là sự công bằng.

fairness phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfeənəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fairness"?

The fairness of the judicial system is being questioned. (Sự công bằng của hệ thống tư pháp đang bị đặt dấu hỏi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll