faith nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

faith

noun
/feɪθ/
đức tin

If the company can retain its customers' faith, it could become the market leader.

Nếu công ty có thể giữ được niềm tin của khách hàng, công ty có thể trở thành người dẫn đầu thị trường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

faith nghĩa là gì?

"faith" nghĩa là đức tin.

faith phát âm như thế nào?

Phiên âm: /feɪθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "faith"?

If the company can retain its customers' faith, it could become the market leader. (Nếu công ty có thể giữ được niềm tin của khách hàng, công ty có thể trở thành người dẫn đầu thị trường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll