Từ vựng
A1 · basic · oxford
false
adjective/fɔːls/
sai
“A whale is a fish. True or false?”
Cá voi là một con cá. Đúng hay sai?
“A whale is a fish. True or false?”
Cá voi là một con cá. Đúng hay sai?
false nghĩa là gì?
"false" nghĩa là sai.
false phát âm như thế nào?
Phiên âm: /fɔːls/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "false"?
A whale is a fish. True or false? (Cá voi là một con cá. Đúng hay sai?)