fairly nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

fairly

adverb
/ˈfeəli//ˈferli/
khá

fairly simple/easy/straightforward

khá đơn giản/dễ dàng/đơn giản

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fairly nghĩa là gì?

"fairly" nghĩa là khá.

fairly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfeəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fairly"?

fairly simple/easy/straightforward (khá đơn giản/dễ dàng/đơn giản)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll