extent nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

extent

noun
/ɪkˈstent/
phạm vi

It is difficult to assess the full extent of the damage.

Rất khó để đánh giá đầy đủ mức độ thiệt hại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

extent nghĩa là gì?

"extent" nghĩa là phạm vi.

extent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈstent/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "extent"?

It is difficult to assess the full extent of the damage. (Rất khó để đánh giá đầy đủ mức độ thiệt hại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll