extend nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

extend

verb
/ɪkˈstend/
mở rộng

to extend a fence/road/house

mở rộng hàng rào/con đường/nhà

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

extend nghĩa là gì?

"extend" nghĩa là mở rộng.

extend phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪkˈstend/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "extend"?

to extend a fence/road/house (mở rộng hàng rào/con đường/nhà)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll